prenant

Học thuật
Thân thiện
prenant

La queue prenante du singe lui permet de s'accrocher aux branches.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Luật học, pháp lý) Nhận tiền: Chỉ một bên hoặc người nhận tiền trong một giao dịch hoặc hợp đồng.
    • khả năng cầm nắm: Chỉ một bộ phận cơ thể (thườngđộng vật) có thể cầm, nắm hoặc quấn chặt.
    • Lôi cuốn, hấp dẫn: sức thu hút mạnh mẽ, khiến người khác phải chú ý hoặc bị cuốn theo.
    • Dính: tính chất bám dính, kết dính.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La partie prenante a signé le contrat. (Bên nhận tiền đãhợp đồng.)
    • Les singes ont une queue prenante. (Khỉ đuôi cầm nắm được.)
    • Elle a un regard prenant. ( ấy ánh mắt lôi cuốn.)
    • Cette colle est très prenante. (Loại keo này rất dính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être prenant": (về công việc, hoạt động) đòi hỏi nhiều thời gian, công sức; chiếm nhiều tâm trí.
    • Ce projet est très prenant. (Dự án này rất tốn công/chiếm nhiều thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Preneur (danh từ giống đực): người nhận, người mua, người thuê.
    • preneur à bail (người thuê nhà)
  • Preneuse (danh từ giống cái): người nhận, người mua, người thuê (giống cái).
  • Préhensile (tính từ): (chuyên ngành) khả năng cầm nắm.
    • une main préhensile (bàn tay khả năng cầm nắm)
Từ đồng nghĩa
  • Captivant: lôi cuốn, hấp dẫn.
  • Attachant: gây thiện cảm, quyến rũ.
  • Adhésif: tính dính.
  • Bénéficiaire: (trong pháp lý) người thụ hưởng, người nhận.
Cụm từ cố định
  • Partie prenante (cụm danh từ giống cái): (pháp lý) bên nhận tiền; (quản lý) bên liên quan, bên có quyền lợi liên quan.
    • Il faut consulter toutes les parties prenantes. (Cần tham vấn ý kiến của tất cả các bên liên quan.)
prenant

La queue prenante du singe lui permet de s'accrocher aux branches.

tính từ
  1. (luật học, pháp lý) nhận tiền
    • Partie prenante
      bên nhận tiền
  2. (như) préhensile
    • Queue prenante des singes
      đuôi cầm nắm được của khỉ
  3. lôi cuốn, hấp dẫn
    • Voix prenante
      giọng nói lôi cuốn
  4. dính
    • Glu prenante
      nhựa dính

Từ gần giống

Từ chứa "prenant"

Từ có nhắc đến "prenant"