prenant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Luật học, pháp lý) Nhận tiền: Chỉ một bên hoặc người nhận tiền trong một giao dịch hoặc hợp đồng.
- Có khả năng cầm nắm: Chỉ một bộ phận cơ thể (thường ở động vật) có thể cầm, nắm hoặc quấn chặt.
- Lôi cuốn, hấp dẫn: Có sức thu hút mạnh mẽ, khiến người khác phải chú ý hoặc bị cuốn theo.
- Dính: Có tính chất bám dính, kết dính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La partie prenante a signé le contrat. (Bên nhận tiền đã ký hợp đồng.)
- Les singes ont une queue prenante. (Khỉ có đuôi cầm nắm được.)
- Elle a un regard prenant. (Cô ấy có ánh mắt lôi cuốn.)
- Cette colle est très prenante. (Loại keo này rất dính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être prenant": (về công việc, hoạt động) đòi hỏi nhiều thời gian, công sức; chiếm nhiều tâm trí.
- Ce projet est très prenant. (Dự án này rất tốn công/chiếm nhiều thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Preneur (danh từ giống đực): người nhận, người mua, người thuê.
- preneur à bail (người thuê nhà)
- Preneuse (danh từ giống cái): người nhận, người mua, người thuê (giống cái).
- Préhensile (tính từ): (chuyên ngành) có khả năng cầm nắm.
- une main préhensile (bàn tay có khả năng cầm nắm)
Từ đồng nghĩa
- Captivant: lôi cuốn, hấp dẫn.
- Attachant: gây thiện cảm, quyến rũ.
- Adhésif: có tính dính.
- Bénéficiaire: (trong pháp lý) người thụ hưởng, người nhận.
Cụm từ cố định
- Partie prenante (cụm danh từ giống cái): (pháp lý) bên nhận tiền; (quản lý) bên liên quan, bên có quyền lợi liên quan.
- Il faut consulter toutes les parties prenantes. (Cần tham vấn ý kiến của tất cả các bên liên quan.)
tính từ
- (luật học, pháp lý) nhận tiền
- Partie prenantebên nhận tiền
- (như) préhensile
- Queue prenante des singesđuôi cầm nắm được của khỉ
- lôi cuốn, hấp dẫn
- Voix prenantegiọng nói lôi cuốn
- dính
- Glu prenantenhựa dính