prégnant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hàm súc, đầy ý nghĩa, có sức gợi mạnh: "prégnant" mô tả một ý tưởng, biểu tượng, hình ảnh hoặc khái niệm mang trong nó một nội dung phong phú, sâu sắc và có khả năng gợi lên nhiều liên tưởng mạnh mẽ.
- Có sức ảnh hưởng, có tính thuyết phục cao: Chỉ một điều gì đó có sức mạnh nội tại, tác động mạnh mẽ đến suy nghĩ hoặc cảm nhận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce symbole est extrêmement prégnant dans la culture locale. (Biểu tượng này vô cùng hàm súc/đầy ý nghĩa trong văn hóa địa phương.)
- L'image qu'il a utilisée est d'une force prégnante. (Hình ảnh anh ấy sử dụng có một sức mạnh gợi cảm mạnh mẽ.)
- Une idée prégnante qui influence toute sa philosophie. (Một ý tưởng hàm súc ảnh hưởng đến toàn bộ triết lý của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong phân tâm học và nhân học: Thường dùng để mô tả các biểu tượng, huyền thoại hoặc hình mẫu nguyên mẫu (archétypes) mang ý nghĩa phổ quát và sâu xa.
- Le concept d'inconscient collectif est prégnant dans les travaux de Jung. (Khái niệm vô thức tập thể rất hàm súc/đầy sức nặng trong các công trình của Jung.)
Trong nghệ thuật và văn học: Chỉ một hình ảnh, ẩn dụ hoặc chủ đề có khả năng ám ảnh và chứa đựng nhiều tầng nghĩa.
- Le thème de la mort est prégnant dans ce roman. (Chủ đề cái chết rất đậm nét/đầy ám ảnh trong cuốn tiểu thuyết này.)
Biến thể và từ gần giống
- Prégnance (danh từ giống cái): Tính hàm súc, sức gợi, sức ảnh hưởng mạnh mẽ.
- La prégnance de ce symbole est incontestable. (Sức gợi mạnh mẽ của biểu tượng này là không thể chối cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Éloquent: hùng hồn, có sức diễn đạt mạnh.
- Expressif: giàu biểu cảm, có sức diễn đạt.
- Significatif: đầy ý nghĩa, có ý nghĩa quan trọng.
- Fort: mạnh mẽ.
- Suggestif: gợi cảm, gợi nhiều liên tưởng.
Từ trái nghĩa
- Faible: yếu ớt.
- Insignifiant: không đáng kể, vô nghĩa.
- Vide: trống rỗng.
- Imprécis: không rõ ràng, mơ hồ.
tính từ
- (triết học) hàm súc