périphraser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Nói vòng, nói quanh co: Hành động diễn đạt một ý bằng cách sử dụng nhiều từ ngữ hơn mức cần thiết, thay vì nói trực tiếp ngắn gọn. Điều này có thể làm cho câu nói dài dòng khó hiểu hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il aime périphraser au lieu de donner une réponse directe. (Anh ấy thích nói vòng thay vì đưa ra một câu trả lời trực tiếp.)
    • Pour éviter de nommer le problème, elle a périphrasé pendant dix minutes. (Để tránh gọi tên vấn đề, ấy đã nói quanh co suốt mười phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Périphraser autour du pot": Một cách diễn đạt tương tự thành ngữ "tourner autour du pot" (vòng vo tam quốc), nhấn mạnh việc tránhđi thẳng vào vấn đề chính.
    • Arrête de périphraser autour du pot et dis-moi la vérité. (Đừng vòng vo nữa nói cho tôi sự thật đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Périphrase (danh từ): Lối nói vòng, cách diễn đạt dùng nhiều từ để thay thế cho một từ hoặc một ý đơn giản.

    • "Le roi des animaux" est une périphrase pour désigner le lion. ("Chúa tể muôn loài" là một lối nói vòng để chỉ con sư tử.)
  • Circonlocution (danh từ): Từ đồng nghĩa chính thức hơn, chỉ lối nói vòng vo, quanh co.

Từ đồng nghĩa
  • Tourner autour du pot: Vòng vo, nói quanh co (thành ngữ).
  • Équivoquer: Nói lấp lửng, nói tránh.
  • User de circonlocutions: Dùng lối nói vòng vo (cách diễn đạt trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Parler franchement: Nói thẳng thắn.
  • Aller droit au but: Đi thẳng vào vấn đề.
  • S'exprimer avec concision: Diễn đạt ngắn gọn, súc tích.
nội động từ
  1. nói vòng

Từ gần giống