paraphraser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Diễn đạt lại bằng lời của mình: Hành động diễn giải lại ý tưởng, câu nói hoặc văn bản của người khác bằng cách sử dụng từ ngữ và cấu trúc câu khác, trong khi vẫn giữ nguyên ý nghĩa gốc.
- Trình bày lại một cách rõ ràng hơn: Việc diễn đạt lại một nội dung phức tạp hoặc khó hiểu theo cách đơn giản và dễ tiếp cận hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le professeur lui a demandé de paraphraser le paragraphe pour vérifier sa compréhension. (Giáo viên yêu cầu cậu ấy diễn đạt lại đoạn văn để kiểm tra sự hiểu bài.)
- Pour éviter le plagiat, vous devez paraphraser les idées de l'auteur au lieu de les copier. (Để tránh đạo văn, bạn phải diễn giải lại ý tưởng của tác giả thay vì sao chép chúng.)
- Peux-tu paraphraser ta question ? Je ne l'ai pas bien comprise. (Bạn có thể nhắc lại/nói lại câu hỏi của tôi được không? Tôi chưa hiểu rõ lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Paraphraser un texte": Diễn giải lại một văn bản. Đây là kỹ năng quan trọng trong học thuật và nghiên cứu.
- L'exercice consiste à paraphraser un texte littéraire. (Bài tập bao gồm việc diễn giải lại một văn bản văn học.)
- "Savoir paraphraser": Có kỹ năng diễn giải. Thể hiện khả năng hiểu sâu và tái thể hiện thông tin.
- Un bon journaliste doit savoir paraphraser les déclarations des politiciens. (Một nhà báo giỏi phải biết cách diễn giải các tuyên bố của chính trị gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Paraphrase (Danh từ giống cái): Bản diễn giải, lời diễn giải.
- Sa réponse était une paraphrase de l'article original. (Câu trả lời của anh ấy là một bản diễn giải của bài báo gốc.)
- Paraphraste (Danh từ): Người hay diễn giải dài dòng (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ người giải thích lan man).
Từ đồng nghĩa
- Reformuler: Diễn đạt lại, phát biểu lại (nhấn mạnh việc thay đổi hình thức diễn đạt).
- Exprimer autrement: Nói theo cách khác.
- Résumer: Tóm tắt (nhấn mạnh việc rút ngắn nội dung chính, khác với có thể giữ nguyên độ dài).
Từ trái nghĩa
- Citer: Trích dẫn nguyên văn.
- Copier: Sao chép.
- Plagier: Đạo văn.
Lưu ý sử dụng
- Paraphraser khác với résumer (tóm tắt). giữ nguyên độ dài và chi tiết của thông tin gốc, chỉ thay đổi cách diễn đạt. là rút gọn lại chỉ lấy ý chính.
- Trong bối cảnh học thuật, là kỹ năng thiết yếu để sử dụng tài liệu tham khảo một cách có đạo đức, tránh lỗi đạo văn.
- Trong giao tiếp thông thường, đôi khi đơn giản có nghĩa là nhắc lại hoặc nói lại điều gì đó cho rõ ràng hơn.
ngoại động từ
- giải thích dài dòng