paraphraseur

Học thuật
Thân thiện
paraphraseur

Un ami paraphraseur explique longuement le sens d'un mot.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):
    • Người hay giải thích dài dòng: Một người thói quen hoặc khuynh hướng diễn giải, giải thích một điều đó một cách quá mức cần thiết, thường làm cho câu chuyện trở nên dài dòng phức tạp hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mon professeur est un vrai paraphraseur ; il explique toujours les choses simples avec trop de mots. (Giáo viên của tôi đúngmột người hay giải thích dài dòng; thầy ấy luôn giải thích những điều đơn giản bằng quá nhiều từ ngữ.)
    • Ne sois pas un paraphraseur, réponds simplement à la question. (Đừng giải thích dài dòng nữa, hãy trả lời câu hỏi một cách đơn giản thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le paraphraseur": Hành động như một người giải thích dài dòng.
    • Arrête de faire le paraphraseur et viens au fait ! (Đừng giải thích dài dòng nữa hãy đi vào trọng tâm đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Paraphraser (động từ): Giải thích dài dòng, diễn giải bằng nhiều từ ngữ hơn mức cần thiết.
    • Il aime paraphraser les instructions au lieu de les donner clairement. (Anh ta thích giải thích dài dòng các chỉ dẫn thay vì đưa ra một cách rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Verbeux/Verveuse (tính từ): Dài dòng, nhiều lời.
  • Prolixe (tính từ): Dài dòng, nói nhiều.
Lưu ý
  • Từ "paraphraseur" thường mang sắc thái thân mật, không trang trọng thường dùng với ý chê bai, mỉa mai về thói quen nói hoặc viết quá dài dòng.
paraphraseur

Un ami paraphraseur explique longuement le sens d'un mot.

danh từ
  1. (thân mật) người hay giải thích dài dòng

Từ gần giống