périphérie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khu vực ngoại ô, khu vực ngoại vi: Chỉ phần ngoài cùng, thường bao quanh trung tâm của một thành phố, khu vực đô thị hoặc một không gian trung tâm nào đó.
- Phần rìa, chu vi: Trong nghĩa rộng hơn, có thể chỉ phần ngoài cùng, phần biên của một vật thể, một khu vực địa lý hoặc một khái niệm trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ils habitent dans la périphérie de Paris. (Họ sống ở ngoại ô Paris.)
- L'usine est située à la périphérie de la ville. (Nhà máy nằm ở khu vực ngoại vi của thành phố.)
- Ces questions sont à la périphérie de nos préoccupations principales. (Những vấn đề này nằm ở rìa của những mối quan tâm chính của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"En périphérie de": Ở vùng ngoại vi của, xung quanh.
- De nombreux parcs ont été créés en périphérie de l'agglomération. (Nhiều công viên đã được tạo ra ở vùng ngoại vi của khu đô thị.)
"À la périphérie": Ở ngoại vi, ở rìa.
- Le stade est construit à la périphérie nord. (Sân vận động được xây dựng ở khu vực ngoại vi phía bắc.)
Biến thể và từ gần giống
Périphérique (adj): thuộc về ngoại vi, xung quanh.
- Une route périphérique (một con đường vành đai).
Périphérique (n.m): Đường vành đai (viết tắt của "boulevard périphérique").
- Prendre le périphérique pour éviter le centre-ville. (Đi đường vành đai để tránh trung tâm thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Banlieue (n.f): Ngoại ô, vùng ngoại thành (thường nhấn mạnh khu dân cư).
- Faubourg (n.m): Khu ngoại ô (thường chỉ các khu vực lịch sử ngay sát trung tâm).
- Marges (n.f.pl): Vùng rìa, vùng ven (theo nghĩa địa lý hoặc xã hội).
Thành ngữ liên quan
- Être en périphérie (de) : Ở vị trí ngoại vi, không phải trung tâm (có thể dùng theo nghĩa bóng).
- Dans ce débat, son opinion est restée en périphérie. (Trong cuộc tranh luận này, ý kiến của anh ta vẫn ở vị trí ngoại vi / không được chú ý.)
danh từ giống cái
- chu vi
- ngoại vi (một thành phố)