porphyrie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Rối loạn chuyển hóa porphyrin: Một nhóm các rối loạn di truyền hoặc mắc phải hiếm gặp, liên quan đến sự tích tụ bất thường của các chất hóa học gọi là porphyrin trong cơ thể, ảnh hưởng đến da hoặc hệ thần kinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La porphyrie est une maladie métabolique complexe. (Porphyrie là một bệnh rối loạn chuyển hóa phức tạp.)
- Le diagnostic de la porphyrie peut être difficile. (Việc chẩn đoán bệnh porphyrie có thể khó khăn.)
- Certains médicaments peuvent déclencher une crise de porphyrie aiguë. (Một số loại thuốc có thể kích hoạt một cơn porphyrie cấp tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"porphyrie aiguë intermittente": porphyrie cấp tính ngắt quãng, một dạng ảnh hưởng chủ yếu đến hệ thần kinh.
- La porphyrie aiguë intermittente est la forme la plus courante de porphyrie aiguë. (Porphyrie cấp tính ngắt quãng là dạng phổ biến nhất của porphyrie cấp tính.)
"porphyrie cutanée tardive": porphyrie da muộn, dạng phổ biến nhất, chủ yếu gây ra các triệu chứng trên da.
- L'exposition au soleil aggrave les symptômes de la porphyrie cutanée tardive. (Tiếp xúc với ánh nắng làm trầm trọng thêm các triệu chứng của bệnh porphyrie da muộn.)
Biến thể và từ gần giống
Porphyrine (danh từ giống cái): Porphyrin, một nhóm các hợp chất hữu cơ có vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học như tạo hemoglobin.
- La synthèse des porphyrines est défectueuse dans la porphyrie. (Quá trình tổng hợp porphyrin bị lỗi trong bệnh porphyrie.)
Porphyrique (tính từ): (Thuộc về) bệnh porphyrie.
- Une crise porphyrique nécessite une prise en charge médicale urgente. (Một cơn khủng hoảng porphyrie đòi hỏi phải được chăm sóc y tế khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Trouble du métabolisme des porphyrines: Rối loạn chuyển hóa porphyrin (cách giải thích/định nghĩa, không phải từ y học thay thế chính xác).
- Maladie porphyrinique: Bệnh porphyrin (thuật ngữ ít phổ biến hơn).
danh từ giống cái
- (y học) rối loạn chuyển hóa pofirin