Centre

/'sentə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tâm, điểm giữa: Chỉ điểm chính giữa, điểm trung tâm của một vật thể, hình học hoặc không gian.
    • Trung tâm: Chỉ một địa điểm, tổ chức hoặc khu vực tập trung vào một hoạt động, chức năng hoặc quyền lực cụ thể.
    • (Chính trị) Phái trung dung: Chỉ khuynh hướng chính trịgiữa, không cực tả cũng không cực hữu.
    • (Thể thao) Trung phong: Vị trí cầu thủ chơikhu vực trung tâm trong một số môn thể thao đồng đội.
    • (Thể thao) Hành động chuyền bóng vào trung lộ: Động tác trong bóng đá khi đưa bóng từ biên vào khu vực trước khung thành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le centre d'un cercle est équidistant de tous les points du cercle. (Tâm của một đường tròn cách đều tất cả các điểm trên đường tròn.)
    • Il habite dans le centre-ville. (Anh ấy sốngtrung tâm thành phố.)
    • Ce parti politique appartient au centre. (Đảng chính trị này thuộc phái trung dung.)
    • Le centre a marqué un but magnifique. (Trung phong đã ghi một bàn thắng tuyệt đẹp.)
    • Sa centre était précise et a permis le but. (Đường chuyền bóng vào trung lộ của anh ấy rất chính xác đã dẫn đến bàn thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être au centre de l'attention": Là trung tâm của sự chú ý.
    • Le nouveau produit est au centre de l'attention des médias. (Sản phẩm mớitrung tâm của sự chú ý từ giới truyền thông.)
  • "Centre d'intérêt": Trung tâm/Điểm thu hút sự quan tâm.
    • La musique est son principal centre d'intérêt. (Âm nhạctrung tâm quan tâm chính của anh ấy.)
Biến thể từ liên quan
  • Central, centrale (tính từ): ở trung tâm, chủ yếu.
    • La gare est centrale. (Nhà ga nằmtrung tâm.)
  • Centrer (động từ): đặt vào trung tâm, tập trung vào.
    • Il faut centrer le texte sur la page. (Cần căn giữa văn bản trên trang.)
  • Centre commercial (danh từ): trung tâm thương mại.
  • Centre-ville (danh từ): trung tâm thành phố.
Từ đồng nghĩa
  • Milieu: điểm giữa, trung tâm (theo nghĩa không gian).
  • Cœur: trái tim, lõi, trung tâm (theo nghĩa biểu tượng).
  • Noyau: hạt nhân, trung tâm (của vấn đề, tổ chức).
Thành ngữ liên quan
  • "Prendre le centre de la scène": Chiếm vị trí trung tâm của sân khấu (nghĩa bóng: trở thành nhân vật chính, thu hút mọi sự chú ý).
    • Lors du débat, c'est lui qui a pris le centre de la scène. (Trong cuộc tranh luận, chính anh tangười chiếm vị trí trung tâm.)
danh từ giống đực
  1. tâm
    • Centre d'un cercle
      tâm của đường tròn
    • Centre de gravité
      (vậthọc) trọng tâm
  2. trung tâm, trung khu
    • Centre commercial
      trung tâm thương nghiệp
    • Centre nerveux
      trung khu thần kinh
    • Le centre de la question
      trung tâm vấn đề
  3. (chính trị) khối giữa, phái giữa
  4. (thể dục thể thao) trung phong
  5. (thể dục thể thao) sự dắt bóng vào trung lộ