Centre

/'sentə/
danh từ giống đực
  1. tâm
    • Centre d'un cercle
      tâm của đường tròn
    • Centre de gravité
      (vậthọc) trọng tâm
  2. trung tâm, trung khu
    • Centre commercial
      trung tâm thương nghiệp
    • Centre nerveux
      trung khu thần kinh
    • Le centre de la question
      trung tâm vấn đề
  3. (chính trị) khối giữa, phái giữa
  4. (thể dục thể thao) trung phong
  5. (thể dục thể thao) sự dắt bóng vào trung lộ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa