périssable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể mất đi, có thể tàn đi: Dùng để mô tả những thứ không tồn tại vĩnh viễn, có thể suy giảm hoặc biến mất theo thời gian.
- Có thể hỏng đi, dễ hỏng: Dùng để mô tả những thứ, đặc biệt là thực phẩm, dễ bị hư hỏng, thối rữa hoặc mất đi chất lượng trong một khoảng thời gian ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La beauté est périssable. (Sắc đẹp là thứ có thể tàn đi.)
- Il faut consommer rapidement les denrées périssables. (Cần phải tiêu thụ nhanh các thực phẩm dễ hỏng.)
- Le bonheur humain est périssable. (Hạnh phúc của con người là có thể mất đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"biens périssables": hàng hóa dễ hỏng, tài sản dễ mất giá trị.
- Les fruits et légumes sont des biens périssables. (Trái cây và rau củ là những hàng hóa dễ hỏng.)
"nature périssable": bản chất phù du, không vĩnh cửu.
- Les philosophes réfléchissent souvent à la nature périssable de l'existence. (Các triết gia thường suy ngẫm về bản chất phù du của sự tồn tại.)
Biến thể và từ gần giống
Périr (động từ): chết, tiêu tan, bị hủy hoại.
- Sans eau, les plantes vont périr. (Không có nước, cây cối sẽ chết.)
Impérissable (tính từ, trái nghĩa): không thể hỏng, bất diệt, vĩnh cửu.
- Son souvenir reste impérissable dans nos cœurs. (Ký ức về anh ấy vẫn mãi không phai mờ trong trái tim chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Périmé (tính từ): hết hạn, quá hạn sử dụng (thường dùng cho thực phẩm, thuốc).
- Fragile (tính từ): mong manh, dễ vỡ, dễ hư hỏng.
- Éphémère (tính từ): ngắn ngủi, thoáng qua (nhấn mạnh thời gian tồn tại ngắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "périssable")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "périssable")
tính từ
- có thể mất đi, có thể tàn đi
- La beauté est périssablesắc đẹp có thể tàn đi
- có thể hỏng đi, dễ hỏng
- Denrées périssablethực phẩm dễ hỏng