immortel

Học thuật
Thân thiện
immortel

Un écrivain crée une œuvre immortelle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bất tử: Chỉ điều đó không bao giờ chết hoặc không thể chết, thường dùng cho linh hồn hoặc các thực thể siêu nhiên.
    • Bất diệt, bất hủ: Chỉ điều đó tồn tại mãi mãi, không bị lãng quên theo thời gian, thường dùng cho danh tiếng, tác phẩm nghệ thuật hoặc thành tựu.
  2. Danh từ (giống đực):

    • Viện sĩ (Viện Hàn lâm Pháp): Một thành viên được bầu chọn suốt đời của Viện Hàn lâm Pháp (Académie française), thường được gọi một cách thân mật.
    • Người bất tử, vị thần (từ , nghĩa ): Một sinh vật thần thoại hoặc được cho là sống mãi mãi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les dieux grecs étaient considérés comme immortels. (Các vị thần Hy Lạp được coi là bất tử.)
    • Il a laissé une oeuvre immortelle. (Ông ấy đã để lại một tác phẩm bất hủ.)
  • Danh từ:

    • Plusieurs écrivains célèbres ont été des immortels. (Nhiều nhà văn nổi tiếng đã là những viện sĩ.)
    • Dans la mythologie, un immortel ne vieillit pas. (Trong thần thoại, một vị thần bất tử không già đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passer à l'immortalité" (cụm từ văn chương): Qua đời, chết (theo nghĩa bóng, nhấn mạnh sự bất tử của linh hồn hoặc danh tiếng).

    • L'artiste est passé à l'immortalité l'année dernière. (Nghệ sĩ đã qua đời vào năm ngoái.)
  • "Siéger parmi les Immortels": Trở thành viện sĩ Viện Hàn lâm Pháp.

    • Son rêve était de siéger parmi les Immortels. (Ước mơ của ôngđược trở thành viện sĩ Viện Hàn lâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Immortelle (tính từ, giống cái): Dạng giống cái của "immortel".

    • Une gloire immortelle. (Một vinh quang bất diệt.)
  • Immortalité (danh từ giống cái): Sự bất tử, tính bất tử.

    • La quête de l'immortalité. (Cuộc tìm kiếm sự bất tử.)
  • Immortaliser (động từ): Làm cho bất tử, lưu danh muôn thuở.

    • Ce portrait immortalise sa beauté. (Bức chân dung này lưu giữ vẻ đẹp của ấy mãi mãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Éternel (adj): Vĩnh cửu, bất diệt.
  • Impérissable (adj): Không thể hủy hoại, trường tồn (thường cho vật chất hoặc danh tiếng).
Từ trái nghĩa
  • Mortel (adj): Phải chết, chết người.
  • Éphémère (adj): Phù du, ngắn ngủi.
  • Périssable (adj): Có thể hư hỏng, không bền.
Thành ngữ liên quan
  • "Les quarante Immortels": Bốn mươi vị bất tử - cách gọi khác cho các viện sĩ của Viện Hàn lâm Pháp ( họ 40 thành viên).
    • Il fut élu parmi les quarante Immortels. (Ông ấy đã được bầu vào số bốn mươi viện sĩ.)
immortel

Un écrivain crée une œuvre immortelle.

tính từ
  1. bất tử
    • Âme immortelle
      linh hồn bất tử
  2. bất diệt, bất hủ
    • Un chef-d'oeuvre immortel
      một kiệt tác bất hủ
danh từ
  1. (thân mật) viện sĩ
  2. (từ ; nghĩa ) người bất tử, vị thần

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "immortel"

Từ có nhắc đến "immortel"