éternel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đời đời, bất diệt, vĩnh viễn: Chỉ một cái gì đó không có điểm kết thúc, tồn tại mãi mãi, vượt ra ngoài phạm vi của thời gian.
- Dai, dai dẳng: (Nghĩa phái sinh, thường mang sắc thái tiêu cực) Chỉ một cái gì đó kéo dài một cách khó chịu, lặp đi lặp lại quá mức.
- (Có) luôn luôn: Chỉ một thói quen, một đặc điểm gần như không thay đổi, luôn xuất hiện.
Danh từ giống đực:
- Cái vĩnh hằng, cái vĩnh viễn: Khái niệm trừu tượng về sự tồn tại vô tận, không thay đổi.
- (L'Éternel) Thượng đế: Danh hiệu dùng để chỉ Đấng Tối Cao, Đấng Sáng Tạo vĩnh hằng (viết hoa).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Leur amour est présenté comme un amour éternel. (Tình yêu của họ được miêu tả như một tình yêu vĩnh cửu.)
- Arrête tes questions éternelles ! (Hãy dừng những câu hỏi dai dẳng của con lại!)
- Il porte son éternel blouson noir. (Anh ấy mặc chiếc áo khoác da đen luôn luôn quen thuộc của mình.)
Danh từ giống đực:
- Les philosophes cherchent à comprendre l'éternel. (Các triết gia tìm cách thấu hiểu cái vĩnh hằng.)
- Priez l'Éternel de vous bénir. (Hãy cầu nguyện Thượng đế ban phước lành cho bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pour l'éternité" / "À jamais": Mãi mãi, cho đến muôn đời.
- Je t'aimerai pour l'éternité. (Anh sẽ yêu em mãi mãi.)
- "Depuis des temps éternels": Từ ngàn xưa, từ thuở hồng hoang.
- Cette tradition existe depuis des temps éternels. (Truyền thống này đã có từ ngàn xưa.)
- "L'éternel féminin": (Triết học/Văn học) Hình tượng người phụ nữ vĩnh hằng, bản chất vĩnh cửu của nữ tính.
- "L'éternel retour": (Triết học, Nietzsche) Thuyết "hồi quy vĩnh cửu", cho rằng mọi sự kiện sẽ lặp lại vô tận.
Biến thể và từ gần giống
- Éternellement (phó từ): Một cách vĩnh viễn, mãi mãi, luôn luôn.
- Je lui serai éternellement reconnaissant. (Tôi sẽ biết ơn anh ấy mãi mãi.)
- Éternité (danh từ giống cái): Sự vĩnh cửu, khoảng thời gian vô tận.
- Une attente qui semble durer une éternité. (Một sự chờ đợi dường như kéo dài cả một vĩnh cửu.)
- Éterniser (động từ): Kéo dài một cách vô tận, làm cho dai dẳng.
- Il a éternisé la réunion avec ses questions. (Anh ta đã kéo dài cuộc họp với những câu hỏi của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Perpétuel: Vĩnh viễn, liên tục (nhấn mạnh tính không ngừng nghỉ).
- Infini: Vô tận, vô cùng (nhấn mạnh không có giới hạn).
- Immuable: Bất biến, không thay đổi.
- Incessant: Không ngớt, liên miên (thường cho âm thanh, hành động).
Thành ngữ liên quan
- L'éternel problème / L'éternelle question: Vấn đề muôn thuở, câu hỏi muôn đời (chỉ một vấn đề luôn tồn tại và được đặt ra).
- L'éternel problème du chômage. (Vấn đề muôn thuở về thất nghiệp.)
- Un éternel recommencement: Một sự bắt đầu lại vĩnh viễn, một vòng luẩn quẩn không lối thoát.
- Sa vie est un éternel recommencement. (Cuộc đời anh ta là một chuỗi bắt đầu lại không ngừng.)
tính từ
- đời đời, bất diệt, vĩnh viễn
- Reconnaissance éternellesự biết ơn đời đời
- Haine éternellemối thù bất diệt
- dai, dai dẳng
- Causeur éternelngười nói dai
- Plaintes éternellessự than phiền dai dẳng
- (có) luôn luôn
- Le père avec son éternelle cigarette à la bouchengười cha với điếu thuốc lá luôn luôn ở miệng
- sommeil éternelgiấc ngủ nghìn thu
- vérité éternellechân lý muôn thuở
danh từ giống đực
- cái vĩnh hằng, cái vĩnh viễn
- (l' éternel) Thượng đế