éternel

Học thuật
Thân thiện
éternel

L'amitié entre eux est éternelle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đời đời, bất diệt, vĩnh viễn: Chỉ một cái gì đó không điểm kết thúc, tồn tại mãi mãi, vượt ra ngoài phạm vi của thời gian.
    • Dai, dai dẳng: (Nghĩa phái sinh, thường mang sắc thái tiêu cực) Chỉ một cái gì đó kéo dài một cách khó chịu, lặp đi lặp lại quá mức.
    • () luôn luôn: Chỉ một thói quen, một đặc điểm gần như không thay đổi, luôn xuất hiện.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái vĩnh hằng, cái vĩnh viễn: Khái niệm trừu tượng về sự tồn tại vô tận, không thay đổi.
    • (L'Éternel) Thượng đế: Danh hiệu dùng để chỉ Đấng Tối Cao, Đấng Sáng Tạo vĩnh hằng (viết hoa).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Leur amour est présenté comme un amour éternel. (Tình yêu của họ được miêu tả như một tình yêu vĩnh cửu.)
    • Arrête tes questions éternelles ! (Hãy dừng những câu hỏi dai dẳng của con lại!)
    • Il porte son éternel blouson noir. (Anh ấy mặc chiếc áo khoác da đen luôn luôn quen thuộc của mình.)
  • Danh từ giống đực:

    • Les philosophes cherchent à comprendre l'éternel. (Các triết gia tìm cách thấu hiểu cái vĩnh hằng.)
    • Priez l'Éternel de vous bénir. (Hãy cầu nguyện Thượng đế ban phước lành cho bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pour l'éternité" / "À jamais": Mãi mãi, cho đến muôn đời.
    • Je t'aimerai pour l'éternité. (Anh sẽ yêu em mãi mãi.)
  • "Depuis des temps éternels": Từ ngàn xưa, từ thuở hồng hoang.
    • Cette tradition existe depuis des temps éternels. (Truyền thống này đã từ ngàn xưa.)
  • "L'éternel féminin": (Triết học/Văn học) Hình tượng người phụ nữ vĩnh hằng, bản chất vĩnh cửu của nữ tính.
  • "L'éternel retour": (Triết học, Nietzsche) Thuyết "hồi quy vĩnh cửu", cho rằng mọi sự kiện sẽ lặp lại vô tận.
Biến thể từ gần giống
  • Éternellement (phó từ): Một cách vĩnh viễn, mãi mãi, luôn luôn.
    • Je lui serai éternellement reconnaissant. (Tôi sẽ biết ơn anh ấy mãi mãi.)
  • Éternité (danh từ giống cái): Sự vĩnh cửu, khoảng thời gian vô tận.
    • Une attente qui semble durer une éternité. (Một sự chờ đợi dường như kéo dài cả một vĩnh cửu.)
  • Éterniser (động từ): Kéo dài một cách vô tận, làm cho dai dẳng.
    • Il a éternisé la réunion avec ses questions. (Anh ta đã kéo dài cuộc họp với những câu hỏi của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Perpétuel: Vĩnh viễn, liên tục (nhấn mạnh tính không ngừng nghỉ).
  • Infini: Vô tận, vô cùng (nhấn mạnh không giới hạn).
  • Immuable: Bất biến, không thay đổi.
  • Incessant: Không ngớt, liên miên (thường cho âm thanh, hành động).
Thành ngữ liên quan
  • L'éternel problème / L'éternelle question: Vấn đề muôn thuở, câu hỏi muôn đời (chỉ một vấn đề luôn tồn tại được đặt ra).
    • L'éternel problème du chômage. (Vấn đề muôn thuở về thất nghiệp.)
  • Un éternel recommencement: Một sự bắt đầu lại vĩnh viễn, một vòng luẩn quẩn không lối thoát.
    • Sa vie est un éternel recommencement. (Cuộc đời anh tamột chuỗi bắt đầu lại không ngừng.)
éternel

L'amitié entre eux est éternelle.

tính từ
  1. đời đời, bất diệt, vĩnh viễn
    • Reconnaissance éternelle
      sự biết ơn đời đời
    • Haine éternelle
      mối thù bất diệt
  2. dai, dai dẳng
    • Causeur éternel
      người nói dai
    • Plaintes éternelles
      sự than phiền dai dẳng
  3. () luôn luôn
    • Le père avec son éternelle cigarette à la bouche
      người cha với điếu thuốc lá luôn luônmiệng
    • sommeil éternel
      giấc ngủ nghìn thu
    • vérité éternelle
      chânmuôn thuở
danh từ giống đực
  1. cái vĩnh hằng, cái vĩnh viễn
  2. (l' éternel) Thượng đế