pétition

Học thuật
Thân thiện
pétition

Une personne signe une pétition sur une table en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đơn khiếu nại: Một văn bản chính thức, thường được nhiều ngườitên, gửi đến một cơ quan thẩm quyền để yêu cầu xem xét lại hoặc thay đổi một quyết định, hành động được cho là không công bằng hoặc sai trái.
    • Kiến nghị: Một đề xuất hoặc yêu cầu tập thể, được trình bày dưới dạng văn bản chữcủa nhiều người ủng hộ, nhằm thay đổi một chính sách, luật lệ hoặc thu hút sự chú ý đến một vấn đề cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les habitants ont signé une pétition contre la fermeture de l'école. (Các cư dân đãvào một đơn kiến nghị phản đối việc đóng cửa trường học.)
    • Elle a lancé une pétition en ligne pour demander plus de sécurité dans le quartier. ( ấy đã khởi xướng một đơn khiếu nại trực tuyến để yêu cầu tăng cường an ninh trong khu phố.)
    • La pétition a recueilli plus de dix mille signatures. (Kiến nghị đã thu thập được hơn mười nghìn chữ ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pétition publique": Kiến nghị công khai, thường liên quan đến các vấn đề xã hội rộng lớn.

    • Une pétition publique a été adressée au maire. (Một kiến nghị công khai đã được gửi đến thị trưởng.)
  • "Signer une pétition": Ký tên vào một đơn kiến nghị (hành động ủng hộ).

    • Des milliers de personnes ont signé la pétition. (Hàng nghìn người đã vào đơn kiến nghị.)
  • "Lancer/porter une pétition": Khởi xướng/mang theo một đơn kiến nghị (để thu thập chữ ký).

    • Les étudiants ont lancé une pétition pour protester. (Sinh viên đã khởi xướng một đơn kiến nghị để phản đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Pétitionnaire (danh từ): Người khởi xướng hoặc ngườiđơn kiến nghị.

    • Le pétitionnaire principal doit être majeur. (Người khởi kiến chính phảingười trưởng thành.)
  • Pétitoire (tính từ): (Thuộc về) quyền sở hữu, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý (khác biệt với "possessoire" - quyền chiếm hữu).

Từ đồng nghĩa
  • Requête: Đơn thỉnh cầu, đơn yêu cầu (trang trọng).
  • Supplique: Đơn khẩn khoản, đơn cầu xin (mang sắc thái khiêm nhường, khẩn nài).
  • Doléance: Lời than phiền, khiếu nại (thườngsố nhiều).
Các cụm từ liên quan
  • Pétition de principe: Lỗi ngụy biện trong đó kết luận được giả định ngay trong tiền đề (một thuật ngữ logic học).
    • Son argument est une pétition de principe. (Lập luận của anh tamột lỗi ngụy biện vòng quanh.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pétition" một cách cố định trong tiếng Pháp.)

pétition

Une personne signe une pétition sur une table en bois.

danh từ giống cái
  1. đơn khiếu nại
  2. kiến nghị