répétition

Học thuật
Thân thiện
répétition

La troupe de théâtre a une répétition dans la salle ce soir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nhắc lại, sự lặp lại: Hành động lặp đi lặp lại một điều đó.
    • (Nghệ thuật) Sự sao lại; tác phẩm sao lại: Bản sao chép một tác phẩm nghệ thuật.
    • Sự ôn tập, sự luyện lại; buổi luyện lại: Hoạt động thực hành hoặc học lại để ghi nhớ hoặc nâng cao kỹ năng.
    • Sự dạy kèm; bài dạy kèm: Buổi học riêng, thườngmột kèm một, để củng cố kiến thức.
    • (Sân khấu) Sự diễn tập; buổi diễn tập: Thời gian các diễn viên tập luyện trước khi biểu diễn chính thức.
    • (Âm nhạc) Sự tập duyệt; buổi tập duyệt: Buổi tập luyện của dàn nhạc, ca đoàn hoặc nghệ sĩ.
    • (Luật học, pháp lý) Sự đòi trả lại: Hành động yêu cầu hoàn trả một khoản tiền hoặc tài sản.
Ví dụ sử dụng
  • Sự lặp lại:
    • La répétition de ces erreurs est préoccupante. (Sự lặp lại của những lỗi này thật đáng lo ngại.)
  • Buổi luyện lại / ôn tập:
    • Elle a une répétition de piano ce soir. ( ấy có một buổi luyện piano tối nay.)
  • Buổi diễn tập (sân khấu):
    • Les acteurs sont en répétition depuis un mois. (Các diễn viên đã diễn tập được một tháng rồi.)
  • Sự dạy kèm:
    • Il donne des répétitions de mathématiques. (Anh ấy dạy kèm toán.)
  • (Luật) Sự đòi trả lại:
    • La répétition de l'indu est un principe juridique. (Sự đòi trả lại khoản tiền không đúngmột nguyên tắc pháp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Répétition générale": Buổi tổng duyệt (trước buổi biểu diễn chính thức).
    • La répétition générale aura lieu demain soir. (Buổi tổng duyệt sẽ diễn ra vào tối mai.)
  • "Être en répétition": Đang trong quá trình diễn tập/tập luyện.
    • La troupe est en répétition pour la nouvelle pièce. (Đoàn kịch đang diễn tập cho vở kịch mới.)
Biến thể từ liên quan
  • Répétitif/Répétitive (tính từ): tính lặp đi lặp lại, đơn điệu.
    • Un travail répétitif (một công việc lặp đi lặp lại)
  • Répéter (động từ): lặp lại; diễn tập; dạy kèm.
  • Répétiteur/Répétitrice (danh từ): người dạy kèm.
Từ đồng nghĩa
  • Redite (sự nhắc lại, thường mang nghĩa tiêu cực).
  • Récapitulation (sự tóm tắt lại, ôn lại).
  • Pratique (sự thực hành, luyện tập - trong ngữ cảnh luyện tập nghệ thuật).
  • Leçon particulière (bài học riêng - đồng nghĩa với "sự dạy kèm").
Cụm từ cố định
  • "Armes à répétition": Súng bắn liên thanh (súng có thể bắn nhiều phát liên tiếp không cần nạp đạn lại sau mỗi phát).
    • Les soldats étaient équipés d'armes à répétition. (Những người lính được trang bị súng bắn liên thanh.)
répétition

La troupe de théâtre a une répétition dans la salle ce soir.

danh từ giống cái
  1. sự nhắc lại, sự lặp lại
    • Répétition de mots inutiles
      sự lặp lại những từ vô ích
    • répétition d'un acte
      sự lặp lại một hành vi
  2. (nghệ thuật) sự sao lại; tác phẩm sao lại
  3. sự ôn tập, sự luyện lại; buổi luyện lại
    • Répétition d'un rôle
      sự luyện lại một vai
  4. sự dạy kèm; bài dạy kèm
  5. (sân khấu) sự diễn tập; buổi diễn tập
    • Répétition générale
      tổng diễn tập
  6. (âm nhạc) sự tập duyệt; buổi tập duyệt
  7. (luật học, pháp lý) sự đòi trả lại
    • armes à répétition
      súng bắn liên thanh