piquant

/'pi:kənt/
Học thuật
Thân thiện
piquant

Une rose a des piquants sur sa tige.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cay, hăng, chua chát: Chỉ vị giác, mô tả mùi vị gây cảm giác mạnh, kích thích vị giác, thườngcay, hăng hoặc chua.
    • Buốt, nhói: Chỉ cảm giác vật lý, mô tả cái lạnh hoặc cơn đau sắc, nhọn khó chịu.
    • Sắc sảo, lôi cuốn, thú vị: (Nghĩa bóng) Mô tả điều đó hấp dẫn, kích thích trí tò mò hoặc sự chú ý nhờ sự thông minh, dí dỏm hoặc táo bạo.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái gai: Vật nhọn, sắc như gai của cây hoa hồng.
    • Điểm thú vị, sức hấp dẫn: (Nghĩa bóng) Phần lôi cuốn, phần hấp dẫn chính làm nên sự thú vị của một câu chuyện, tình huống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Cette sauce est un peu trop piquante pour moi. (Nước xốt này hơi quá cay đối với tôi.)
    • Un vent piquant soufflait sur la plage. (Một cơn gió buốt thổi trên bãi biển.)
    • Elle a un esprit piquant et plein d'humour. ( ấy có một tinh thần sắc sảo đầy hài hước.)
  • Danh từ giống đực:

    • Fais attention aux piquants du cactus. (Hãy cẩn thận với những cái gai của cây xương rồng.)
    • Le piquant de l'histoire réside dans sa chute inattendue. (Điểm thú vị của câu chuyện nằmcái kết bất ngờ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une remarque piquante": Một nhận xét sắc sảo, chua chát hoặc dí dỏm.

    • Il a lancé une remarque piquante qui a fait rire tout le monde. (Anh ấy buông ra một nhận xét sắc sảo khiến mọi người đều cười.)
  • "Un détail piquant": Một chi tiết gây tò mò, thú vị hoặc hơi táo bạo.

    • Le journal a révélé des détails piquants sur la vie privée de la célébrité. (Tờ báo tiết lộ những chi tiết thú vị về đời tư của người nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Piquantement (trạng từ): Một cách cay, hăng hoặc một cách sắc sảo, thú vị.

    • Elle a répondu piquantement à la critique. ( ấy đã trả lời một cách sắc sảo trước lời chỉ trích.)
  • Piquant (danh từ giống cái, hiếm gặp): Dạng giống cái của tính từ, ít được sử dụng.

Từ đồng nghĩa
  • Épicé: gia vị, cay (về thức ăn).
  • Mordant: Chua cay, sắc bén (về lời nói, phong cách).
  • Pénétrant: Thấm sâu, buốt (về cái lạnh).
  • Captivant: Lôi cuốn, hấp dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "piquant" với vai tròđộng từ. "Piquant" chủ yếutính từ danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Être le piquant de la situation": Là điểm thú vị, là yếu tố làm cho tình huống trở nên hấp dẫn.
    • Son ignorance totale du sujet était le piquant de la situation. (Sự thiếu hiểu biết hoàn toàn của anh ta về chủ đề chínhđiểm thú vị của tình huống.)
piquant

Une rose a des piquants sur sa tige.

tính từ
  1. nhọn
    • épine piquante
      gai nhọn
  2. buốt; cay
    • Froid piquant
      rét buốt
    • Sauce piquante
      nước xốt cay
  3. chua chát
    • Mot piquant
      lời chua chát
  4. lôi cuốn, sắc sảo
    • Conversation piquante
      câu chuyện lôi cuốn
    • Beauté piquante
      sắc đẹp sắc sảo
danh từ giống đực
  1. gai
    • Piquants des roses
      gai hồng
  2. (nghĩa bóng) cái thú vị, cáithú, cái lôi cuốn
    • Le piquant du récit
      cái thú vị của chuyện kể

Từ trái nghĩa

Từ gần giống