quàng quạc

  1. criailler
  2. jacasser (en parlant d'une femme)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "quàng quạc"

quàng quạc
Người đàn bà đang há miệng quàng quạc quát tháo giữa khu chợ đông đúc.