quá đà

  1. Beyond measure; too far
    • Bạn đùa hơi quá đà đấy!
      You've carried your jokes abit too far!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "quá đà"

quá đà
Việc trang trí cho bữa tiệc đã trở nên quá đà và tốn kém.