quá đỗi

  1. excessif; démesuré
    • Nóng quá đỗi
      chaleur excessive
  2. outre mesure; excessivement
    • Mệt quá đỗi
      se fatiguer outre mesure
    • Nặng quá đỗi
      excessivement lourd

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "quá đỗi"

quá đỗi
Ông ấy khắt khe quá đỗi với nhân viên của mình.