quá cảnh

  1. de transit; en transit; transitaire
    • Cảng quá cảnh
      port de transit
    • Hàng quá cảnh marchandises en
    • ','vietphap','on')"transit
    • Nước quá cảnh
      pays transitaire

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "quá cảnh"

quá cảnh
Hành khách quá cảnh tại sân bay quốc tế.