quá chừng

Học thuật
Thân thiện
quá chừng

Cô bé thích con mèo con mới của mình quá chừng.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Rất nhiều, ở mức độ cao hơn bình thường: Dùng để nhấn mạnh mức độ của một tính chất, trạng thái hoặc hành động, biểu thị ý nghĩa vượt quá mức bình thường hoặc dự đoán.
    • Cực kỳ, vô cùng: Thể hiện sự đánh giá cao về cường độ, thường mang sắc thái cảm thán, khẩu ngữ.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Bài hát này hay quá chừng! (Bài hát này hay cực kỳ!)
    • ấy chăm chỉ quá chừng. ( ấy chăm chỉcùng.)
    • Con đường phía trước xa quá chừng. (Con đường phía trước xa quá mức.)
    • tham lam quá chừng nên mất hết bạn . ( tham lam quá mức nên mất hết bạn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nhấn mạnh sự quá mức (thường tiêu cực): Dùng để phê phán hoặc chỉ trích một đức tính, hành vi nào đó vượt quá giới hạn cho phép hoặc mong đợi.

    • Anh ta kiêu ngạo quá chừng, chẳng ai muốn hợp tác. (Anh ta kiêu ngạo quá mức, chẳng ai muốn hợp tác.)
    • Kế hoạch này phức tạp quá chừng, khó thực hiện. (Kế hoạch này phức tạp quá mức, khó thực hiện.)
  • Nhấn mạnh sự tích cực (trong câu cảm thán): Thường dùng trong khẩu ngữ để bày tỏ sự ngạc nhiên, thán phục hoặc hài lòng.

    • Ồ, bữa tiệc vui quá chừng! (Ồ, bữa tiệc vui cực kỳ!)
    • Căn nhà mới của cậu đẹp quá chừng! (Căn nhà mới của cậu đẹpcùng!)
Biến thể từ gần giống
  • Quá thể (phó từ): Cũng có nghĩaquá mức, thái quá. Mang sắc thái nhấn mạnh mạnh hơn "quá chừng" một chút.

    • Làm việc quá thể sẽ hại sức khỏe. (Làm việc quá mức sẽ hại sức khỏe.)
  • Quá đỗi (phó từ): Rất nhiều, vô cùng (thường dùng trong văn chương hoặc lối nói trang trọng hơn).

    • Tôi biết ơn anh quá đỗi. (Tôi biết ơn anhcùng.)
  • Cực kỳ (phó từ): Ở mức độ cao nhất, rất. Mang tính chất khách quan, trang trọng hơn.

    • Đây một nhiệm vụ cực kỳ quan trọng. (Đây một nhiệm vụ rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • cùng: Ở mức độ không thể đo lường được, rất.
  • Hết sức: Ở mức tối đa, rất.
  • Lắm: Rất (thường đứng sau tính từ/động từ, từ thuần Việt).
  • Thái quá: Quá mức cần thiết (thường mang nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Vừa phải: Ở mức độ chấp nhận được, không quá.
  • Bình thường: Ở mức trung bình, không đặc biệt.
  • Hơi: Ở mức độ nhẹ, một chút.
Lưu ý sử dụng
  • "Quá chừng" chủ yếu được sử dụng trong khẩu ngữ văn nói thân mật. Trong văn viết trang trọng, nên dùng các từ như "rất", "cực kỳ", "vô cùng".
  • Cấu trúc thường gặp: Tính từ/Động từ chỉ trạng thái + "quá chừng".
  • Từ này thường đứngcuối câu hoặc cụm từ để bổ nghĩa, nhấn mạnh.
quá chừng

Cô bé thích con mèo con mới của mình quá chừng.

  1. Trên xa mức thường: Hay quá chừng!