quá chừng

  1. démesuré; excessif; déréglé
    • Tham vọng quá chừng
      ambition excessive; ambition déréglée
  2. excessivement
    • Đẹp quá chừng
      excessivement beau
quá chừng
Cô bé thích con mèo con mới của mình quá chừng.