quá khứ

  1. passé
    • chủ nghĩa quá khứ
      passéisme
    • Thời quá khứ
      (ngôn ngữ học) passé
    • Thời quá khứ chưa hoàn thành
      (ngôn ngữ học) imparfait
    • Thời quá khứ xa
      (ngôn ngữ học) plus que parfait

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống