quá lứa

  1. Past the marriageable age

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "quá lứa"

Proverbs and Idioms

quá lứa
Một cô gái quá lứa vẫn sống vui vẻ và độc lập.