quá tải

  1. (tech.) surchargé
    • Xe quá tải
      voiture surchargée
  2. (electr.) surcharge électrique

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quá tải
Chiếc xe tải đó bị cảnh sát phạt vì quá tải.