quá trình

  1. processus
    • Quá trình tiến hóa
      processus de l'évolution
    • Quá trình sản xuất
      processus de production
quá trình
Quá trình phát triển của một con bướm từ sâu bướm đến khi trưởng thành thật kỳ diệu.