quái dị
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kỳ lạ, dị thường đến mức khó tin, trái với tự nhiên hoặc thông thường: "Quái dị" dùng để miêu tả những sự vật, hiện tượng, hành vi có tính chất lạ lùng, kỳ quặc, đôi khi gây cảm giác sợ hãi hoặc khó chịu vì vượt ra ngoài những quy luật bình thường.
- Có tính chất kỳ quái, ma quái: Thường ám chỉ những điều gắn với sự huyền bí, không bình thường, có vẻ như thuộc về thế giới siêu nhiên hoặc ác quỷ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Câu chuyện anh ấy kể nghe thật quái dị, không ai có thể tin được. (Câu chuyện anh ấy kể nghe thật kỳ lạ, không ai có thể tin được.)
- Khu rừng đó có một bầu không khí quái dị, khiến ai cũng sợ hãi. (Khu rừng đó có một bầu không khí kỳ quái, khiến ai cũng sợ hãi.)
- Hắn ta có một sở thích quái dị là sưu tập những con búp bê cũ. (Hắn ta có một sở thích kỳ dị là sưu tập những con búp bê cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quái dị hóa": (động từ) làm cho trở nên quái dị, biến đổi thành cái gì đó kỳ quái.
- Trí tưởng tượng của đạo diễn đã quái dị hóa nhân vật phản diện trong phim. (Trí tưởng tượng của đạo diễn đã biến nhân vật phản diện trong phim trở nên kỳ quái.)
"tính quái dị": (danh từ) đặc tính, bản chất quái dị của một sự vật, hiện tượng.
- Tính quái dị của sự việc khiến cảnh sát phải điều tra rất kỹ. (Đặc tính kỳ lạ của sự việc khiến cảnh sát phải điều tra rất kỹ.)
Biến thể và từ gần giống
Quái (tính từ): lạ, kỳ lạ (thường dùng trong các từ ghép hoặc với nghĩa nhẹ hơn "quái dị").
- Đồ quái! (Đồ kỳ lạ! - dùng như một tiếng chửi nhẹ hoặc trách móc.)
Dị (tính từ): lạ, khác thường.
- dị chủng (giống loài khác thường), dị tướng (tướng mạo khác thường).
Kỳ quái (tính từ): lạ lùng, khác thường (gần nghĩa với "quái dị" nhưng có thể ít mang sắc thái tiêu cực hoặc đáng sợ hơn).
- Dị hợm (tính từ): lố bịch, kỳ cục, khó coi (thường nhấn mạnh sự lố bịch, trái với thuần phong mỹ tục).
Từ đồng nghĩa
- Kỳ lạ: Lạ thường, khác với bình thường.
- Dị thường: Khác thường, không theo lẽ thông thường.
- Kinh dị: Gây cảm giác sợ hãi, rùng rợn (thường dùng trong thể loại phim, truyện).
- Ma quái: Có tính chất như ma, đáng sợ và huyền bí.
Từ trái nghĩa
- Bình thường: Theo lẽ thông thường, không có gì đặc biệt.
- Tự nhiên: Thuận theo lẽ tự nhiên, không gượng ép hay kỳ lạ.
- Phổ biến: Thường thấy, phổ biến rộng rãi.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
Chuyện quái dị: Câu chuyện kỳ lạ, khó tin, thường liên quan đến những điều huyền bí hoặc rùng rợn.
- Cả làng đồn thổi về một chuyện quái dị xảy ra ở ngôi nhà hoang. (Cả làng đồn thổi về một câu chuyện kỳ lạ xảy ra ở ngôi nhà hoang.)
Hình thù quái dị: Hình dạng kỳ lạ, méo mó, khác thường.
- Tảng đá có một hình thù quái dị giống như khuôn mặt người. (Tảng đá có một hình dạng kỳ quái giống như khuôn mặt người.)
- tt (H. quái: lạ lùng; dị: lạ) Lạ lùng quá, chưa từng thấy: Các loại mê tín quái dị hiện ra (HgĐThúy).