quáng gà

  1. (med.) héméralopie
    • Người quáng gà
      héméralope

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "quáng gà"

quáng gà
Một người đàn ông bị quáng gà đi chậm trên con đường làng khi trời nhá nhem tối.