quân báo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoạt động thu thập, xử lý và phân tích thông tin về đối phương, địa hình, thời tiết... phục vụ cho mục đích quân sự: "quân báo" là một ngành, một hoạt động chuyên môn trong quân đội.
- Lực lượng, cơ quan chuyên trách thực hiện công tác thu thập và phân tích thông tin quân sự: "quân báo" còn dùng để chỉ tổ chức, đơn vị thực hiện nhiệm vụ này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công tác quân báo đóng vai trò then chốt trong việc hoạch định chiến lược. (Hoạt động tình báo quân sự đóng vai trò then chốt trong việc hoạch định chiến lược.)
- Anh ấy phục vụ trong ngành quân báo suốt mười năm. (Anh ấy phục vụ trong ngành tình báo quân sự suốt mười năm.)
- Thông tin từ quân báo cho biết địch đang rút lui. (Thông tin từ cơ quan tình báo quân sự cho biết địch đang rút lui.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chiến thuật quân báo": các phương pháp, cách thức được sử dụng trong hoạt động tình báo quân sự.
- Chiến thuật quân báo của họ rất tinh vi. (Các phương pháp tình báo quân sự của họ rất tinh vi.)
"sĩ quan quân báo": chỉ những người lính, sĩ quan được đào tạo chuyên nghiệp để làm công tác tình báo.
- Người chỉ huy đó từng là một sĩ quan quân báo. (Người chỉ huy đó từng là một sĩ quan tình báo.)
Biến thể và từ gần giống
Trinh sát (danh từ): hoạt động hoặc lực lượng trực tiếp thâm nhập, quan sát để thu thập thông tin tại chỗ, thường là một bộ phận của hoạt động quân báo rộng lớn hơn.
- Đơn vị trinh sát đã hoàn thành nhiệm vụ do thám. (Đơn vị trinh sát đã hoàn thành nhiệm vụ do thám.)
Tình báo (danh từ): từ rộng hơn, chỉ hoạt động thu thập thông tin bí mật nói chung, có thể cho mục đích quân sự (quân báo) hoặc chính trị, kinh tế.
- Tình báo quân sự là một nhánh của ngành tình báo. (Tình báo quân sự là một nhánh của ngành tình báo.)
Từ đồng nghĩa
- Tình báo quân sự: cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh tính chất quân sự của hoạt động tình báo.
- Nhị báo (từ cũ, ít dùng): từ Hán Việt đồng nghĩa với "quân báo".
Lưu ý về từ đồng âm
- Quân bình (tính từ/động từ): một từ đồng âm khác nghĩa, có nghĩa là cân bằng, ổn định. Đây là hai từ hoàn toàn khác nhau.
- Thế trận giữa hai đội khá quân bình. (Thế trận giữa hai đội khá cân bằng.)