quân bình

Học thuật
Thân thiện
quân bình

Hai vận động viên đứng ở thế quân bình trên một chiếc ván bập bênh.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cân bằng, ngang nhau: Trạng thái hai hay nhiều phía sức mạnh, giá trị, mức độ tương đương, không bên nào hơn bên nào.
    • thế cân bằng: Chỉ trạng thái ổn định, hài hòa giữa các yếu tố, lực lượng đối lập.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Lực lượng hai bênthế quân bình. (Hai bên lực lượng ngang nhau, không bên nào chiếm ưu thế.)
    • Sau nhiều năm cạnh tranh, thị phần của hai công ty đã đạt được sự quân bình. (Thị phần của hai công ty đã trở nên cân bằng, tương đương nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thế quân bình": Cụm danh từ chỉ tình trạng cân bằng, đặc biệt về sức mạnh, thế lực.
    • Hai quốc gia duy trì thế quân bình quân sự trong khu vực. (Hai quốc gia giữ cho sức mạnh quân sựkhu vực được cân bằng.)
  • "Quân bình lực lượng": Cụm từ chỉ việc làm cho các lực lượng trở nên ngang bằng.
    • Hiệp ước nhằm mục đích quân bình lực lượng giữa các nước tham chiến. (Hiệp ước mục đích tạo sự cân bằng lực lượng giữa các nước đang chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Cân bằng (tính từ, động từ): Có nghĩa tương tự được dùng phổ biến hơn "quân bình". Chỉ trạng thái ổn định, hài hòa hoặc hành động tạo ra trạng thái đó.
    • Giữ cân bằng cuộc sống công việc.
  • Cân đối (tính từ): Chỉ sự hài hòa, phù hợp về tỷ lệ, hình thức giữa các bộ phận.
    • Kiến trúc cân đối.
  • Ngang bằng (tính từ): Chỉ sự tương đương về mức độ, giá trị.
    • Trình độ ngang bằng nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Cân bằng: Ở trạng thái ổn định, hài hòa, không lệch về phía nào.
  • Ngang nhau: giá trị, sức mạnh, mức độ tương đương.
  • Tương đương: giá trị ngang nhau, có thể thay thế cho nhau.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "quân bình" từ Hán Việt, phạm vi sử dụng hạn chế hơn so với từ thuần Việt "cân bằng". thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, quân sự, ngoại giao hoặc văn chương để chỉ sự cân bằng về thế lực, sức mạnh.
  • Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "cân bằng" được dùng phổ biến trong mọi ngữ cảnh, từ đời sống, kinh tế đến khoa học.
quân bình

Hai vận động viên đứng ở thế quân bình trên một chiếc ván bập bênh.

  1. t. (kết hợp hạn chế). Cân bằng, ngang nhau. Lực lượng hai bênthế quân bình.