quân xa

  1. (mil.) le Train
    • Các đơn vị quân xa
      les unités du Train

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "quân xa"

quân xa
Đoàn quân xa chở hàng tiếp tế đi dọc con đường đất.