quên lửng
Học thuậtThân thiện
Một người đàn ông đứng giữa phòng khách, quên lửng mình định làm gì tiếp theo.
Định nghĩa
- Động từ:
- Quên hẳn, quên hoàn toàn một việc gì đó trong một thời gian: "quên lửng" diễn tả trạng thái quên một cách trọn vẹn, không còn nhớ đến một sự việc, một kế hoạch hoặc một ý định nào đó trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tôi định mua sữa trên đường về, nhưng rồi lại quên lửng mất. (Tôi định mua sữa trên đường về, nhưng rồi lại quên hẳn mất.)
- Chuyện đó xảy ra lâu rồi, tôi đã quên lửng từ bao giờ. (Chuyện đó xảy ra lâu rồi, tôi đã quên hẳn từ bao giờ.)
- Anh ấy hứa sẽ gọi lại, nhưng có lẽ đã quên lửng lời hứa đó rồi. (Anh ấy hứa sẽ gọi lại, nhưng có lẽ đã quên hẳn lời hứa đó rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quên lửng đi": nhấn mạnh việc cố tình hoặc vô tình để một việc trôi vào quên lãng.
- Mọi hiểu lầm rồi sẽ qua, hãy cứ quên lửng đi. (Mọi hiểu lầm rồi sẽ qua, hãy cứ quên hẳn đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Quên bẵng (động từ): có nghĩa tương tự như "quên lửng", chỉ việc quên hẳn.
- Quên béng (động từ): nhấn mạnh việc quên một cách nhanh chóng và hoàn toàn.
- Lãng quên (động từ): mang sắc thái trang trọng hơn, thường chỉ sự quên do thời gian hoặc không chú ý.
Từ đồng nghĩa
- Quên hẳn: quên hoàn toàn.
- Quên sạch: quên một cách triệt để, không còn chút gì trong ký ức.
- Bỏ quên: để quên một vật hoặc một việc nào đó.
Từ trái nghĩa
- Nhớ: giữ lại trong ký ức.
- Khắc ghi: ghi nhớ rất sâu sắc.
- Nhớ như in: nhớ rất rõ ràng, chi tiết.
Một người đàn ông đứng giữa phòng khách, quên lửng mình định làm gì tiếp theo.
- Nh. Quên bẵng.