quạ cái

  1. (argot) chipie; harpie; mégère

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "quạ cái"

Proverbs and Idioms

quạ cái
Một quạ cái đang ngồi lê đôi mách với hàng xóm.