quả bàng

  1. (en forme de) fruit de badamier; (en forme de) boulet
    • Than quả bàng
      charbon en boulet; boulet

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "quả bàng"

quả bàng
Trẻ con trong xóm thường nhặt quả bàng rơi để chơi bắn bi.