quản chi

  1. Not to mind
    • Quản chi mưa nắng
      Not to mind pouring rain and scorching sun

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "quản chi"

quản chi
Anh ấy quản chi lời đàm tiếu của thiên hạ, cứ sống thật với chính mình.