quấy phá

  1. harceler
    • Quấy phá quân địch
      harceler l'ennemi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "quấy phá"

quấy phá
Một nhóm thanh niên thường xuyên đến quấy phá khu phố này vào ban đêm.