quấy quá

  1. négligemment; sommairement pour la forme
    • Làm quấy quá cho xong
      faire quelque chose négligemment pour en finir

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quấy quá
Một người thợ sơn quấy quá bức tường mà không chuẩn bị kỹ.