quần đùi

Học thuật
Thân thiện
quần đùi

Một cậu bé mặc quần đùi chơi đá bóng trong công viên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại quần ống ngắn, chỉ dài đến khoảng giữa đùi: "quần đùi" một loại trang phục mặcphần dưới cơ thể, được thiết kế với hai ống quần rất ngắn, thường chỉ che phủ phần trên của đùi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trời nóng, anh ấy thường mặc quần đùinhà cho mát.
    • Các cầu thủ bóng đá mặc quần đùi khi thi đấu trên sân.
    • Quần đùi thể thao thường được làm từ chất liệu co giãn, thấm hút mồ hôi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quần đùi" trong ngữ cảnh trang phục thể thao: thường chỉ loại quần ngắn chuyên dụng cho hoạt động vận động.

    • Anh ấy thay quần dài ra mặc quần đùi vào để chuẩn bị chạy bộ.
  • "quần đùi" trong ngữ cảnh trang phụcnhà, đồ ngủ: thường chỉ loại quần ngắn, thoải mái, dùng để mặc trong không gian riêng tư.

    • Cậu thích mặc mỗi chiếc quần đùi rộng rãi khi nghỉ hè.
Biến thể từ gần giống
  • Quần soóc (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ loại quần ống ngắn, nhưng độ dài ống có thể đa dạng hơn (từ ngang đùi đến đầu gối).
  • Quần cộc (danh từ): từ đồng nghĩa thông dụng, chỉ chung các loại quần ống ngắn.
Từ đồng nghĩa
  • Quần soóc: quần ngắn.
  • Quần cộc: quần ống ngắn.
  • Quần short (từ mượn): quần ngắn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "quần đùi" nhấn mạnh đặc điểm ống quần rất ngắn, thường ngắn hơn so với "quần soóc" thông thường.
  • Đây từ thuần Việt, dùng phổ biến trong đời sống hằng ngày.
quần đùi

Một cậu bé mặc quần đùi chơi đá bóng trong công viên.

  1. Quần ống ngắn xuống đến nửa đùi.