quần thoa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỉ phụ nữ nói chung (từ cũ): "Quần thoa" là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ chung phụ nữ, lấy hình ảnh trang phục (quần) và vật dụng trang sức (trâm cài tóc) để tượng trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong xã hội phong kiến, quần thoa thường bị ràng buộc bởi nhiều lễ giáo khắt khe. (Trong xã hội phong kiến, phụ nữ thường bị ràng buộc bởi nhiều lễ giáo khắt khe.)
- Tài năng của quần thoa cũng không kém cạnh nam nhi. (Tài năng của phụ nữ cũng không kém cạnh nam giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quần thoa" thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca cổ điển hoặc cách nói trang trọng, mang sắc thái cổ kính. Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Mái đào: Một từ cổ khác cũng dùng để chỉ phụ nữ, người con gái trẻ đẹp.
- Phái yếu: Cách gọi trang trọng chỉ phụ nữ.
- Nữ giới: Từ chỉ chung giới nữ, mang tính chất trung lập và hiện đại hơn.
Từ đồng nghĩa
- Phụ nữ: Từ phổ thông, hiện đại, chỉ người thuộc giới nữ.
- Đàn bà, con gái: Các từ chỉ phụ nữ, nhưng sắc thái có thể khác nhau tùy ngữ cảnh.
Lưu ý sử dụng
- "Quần thoa" là một từ cổ, mang tính chất văn chương và trang trọng. Người học cần chú ý ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng không phù hợp trong các tình huống giao tiếp thông thường.
- Quần và cái trâm cài đầu, tượng trưng cho phụ nữ (cũ).