quằm quặm

  1. Frowning, scowling
    • Mặt quằm quặm
      Frowning (scowling) face

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "quằm quặm"

Proverbs and Idioms

quằm quặm
Mặt ông ấy quằm quặm khi nhìn thấy đứa trẻ nghịch ngợm.