quằn quặn

Học thuật
Thân thiện
quằn quặn

Cô ấy ôm bụng vì cơn đau quằn quặn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đau một cách dữ dội, liên tục co thắt: "quằn quặn" mô tả cơn đau nhói, đau quặn lên một cách mạnh mẽ đột ngột, thường khiến người ta phải co người lại.
    • (Nghĩa mở rộng) Cảm giác đau đớn, dằn vặt về tinh thần một cách mãnh liệt: Từ này cũng có thể dùng để diễn tả nỗi đau tâm lý, sự day dứt, dằn vặt sâu sắc trong lòng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau khi ăn đồ lạ, anh ấy bị đau bụng quằn quặn. (Cơn đau bụng dữ dội co thắt.)
    • Nỗi nhớ nhà cứ quằn quặn trong lòng ấy mỗi đêm. (Nỗi nhớ nhà day dứt, đau đớn trong lòng.)
    • Tiếng kêu quằn quặn của người bệnh vang lên trong đêm. (Tiếng kêu đau đớn, quặn thắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đau quằn quặn": Cụm từ phổ biến nhất, nhấn mạnh tính chất dữ dội co thắt của cơn đau thể xác.
    • Cơn đau ruột thừa khiến anh ta đau quằn quặn trên giường bệnh.
  • "Quằn quặn trong lòng": Diễn tả nỗi đau tinh thần sâu sắc, khó nguôi ngoai.
    • Sự phản bội của bạn thân để lại trong một nỗi đau quằn quặn trong lòng.
Biến thể từ gần giống
  • Quặn (động từ/tính từ): Đau thắt lại, co thắt mạnh (thường nghĩa gốc, ít mang sắc thái mạnh bằng "quằn quặn").
    • Bụng tôi đau quặn từng cơn.
  • Quằn quại (động từ): Vật vã, giãy giụa đau đớn tột độ (nhấn mạnh hành động bên ngoài).
    • Người bệnh đau đến mức quằn quại trên giường.
Từ đồng nghĩa
  • Dữ dội: Mạnh mẽ, kinh khủng (nói chung về cường độ).
  • Thắt (trong "đau thắt"): Cảm giác bị siết chặt, bóp nghẹt.
  • Day dứt: Ám ảnh, làm cho đau lòng (thiên về tinh thần).
Từ trái nghĩa
  • Âm ỉ: Đau kéo dàimức độ nhẹ liên tục.
  • Dịu dàng: Nhẹ nhàng, êm ái (không dùng cho nỗi đau thể xác).
  • Thanh thản: Yên bình, không vướng bận (về tinh thần).
Lưu ý sử dụng
  • "Quằn quặn" một từ láy, mang sắc thái mạnh, thường dùng trong văn miêu tả hoặc khi nhấn mạnh mức độ đau đớn. Trong giao tiếp thông thường, có thể dùng "đau quặn" hoặc "đau dữ dội" với mức độ trang trọng thấp hơn.
  • Từ này chủ yếu kết hợp với các danh từ chỉ cảm giác đau như "đau bụng", "đau lòng", "nỗi đau".
quằn quặn

Cô ấy ôm bụng vì cơn đau quằn quặn.

  1. Nh. Quặn: Quằn quặn đau bụng.