quốc vụ khanh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ trưởng không giữ bộ nào của một số nước tư bản: Một chức vụ trong chính phủ, thường ở các nước theo mô hình tư bản chủ nghĩa, chỉ một thành viên nội các có cấp bậc bộ trưởng nhưng không trực tiếp phụ trách một bộ, ngành cụ thể nào. Vị trí này thường đảm nhận các nhiệm vụ đặc biệt do người đứng đầu chính phủ giao phó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy được bổ nhiệm làm quốc vụ khanh, phụ trách các vấn đề đặc biệt.
- Chức vụ quốc vụ khanh thường xuất hiện trong cơ cấu chính phủ của một số quốc gia.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quốc vụ khanh phụ trách...": Cụm từ dùng để chỉ định rõ lĩnh vực công tác đặc biệt mà vị quốc vụ khanh đó đảm nhiệm.
- Quốc vụ khanh phụ trách vấn đề biến đổi khí hậu sẽ có bài phát biểu vào chiều nay.
Biến thể và từ gần giống
- Bộ trưởng (danh từ): Người đứng đầu và chịu trách nhiệm quản lý một bộ trong chính phủ.
- Bộ trưởng không bộ (danh từ, cách gọi khác): Cách diễn đạt khác cho "quốc vụ khanh", nhấn mạnh đặc điểm không trực tiếp phụ trách một bộ.
Từ đồng nghĩa
- Bộ trưởng Nhà nước: Từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc báo chí.
- Bộ trưởng đặc trách: Nhấn mạnh tính chất phụ trách các công việc được giao đặc biệt.
Lưu ý
- Thuật ngữ "quốc vụ khanh" có nguồn gốc Hán-Việt và chủ yếu được dùng trong bối cảnh chính trị, hành chính để chỉ chức vụ cụ thể này. Nó không phải là một chức danh phổ biến trong mọi hệ thống chính phủ.
- d. Bộ trưởng không giữ bộ nào của một số nước tư bản.