quờ quạng
Tính từ:
- Diễn tả hành động dùng tay hoặc chân để sờ, tìm một cách vụng về, không chắc chắn, thường do không nhìn thấy rõ hoặc trong bóng tối. Hành động này thể hiện sự thiếu định hướng, mò mẫm.
Động từ (dùng như nội động từ):
- Hành động mò mẫm, sờ soạng xung quanh bằng tay hoặc chân để tìm kiếm hoặc định hướng, đặc biệt trong điều kiện thiếu ánh sáng hoặc khi mắt nhắm.
Tính từ:
- Trong đêm tối, anh ấy bước đi một cách quờ quạng. (Hành động bước đi kèm theo việc dùng tay sờ soạng tìm đường.)
- Đứa bé với đôi mắt nhắm nghiền, đưa tay quờ quạng về phía tiếng mẹ. (Hành động đưa tay không chính xác, mò mẫm.)
Động từ:
- Tôi phải quờ quạng trên bàn để tìm chiếc điện thoại. (Hành động dùng tay sờ khắp mặt bàn để tìm đồ vật.)
- Cô ấy quờ quạng trên tường, hy vọng tìm thấy công tắc đèn. (Hành động mò mẫm dọc theo bức tường.)
"quờ quạng trong bóng tối": cụm từ thường dùng để miêu tả cảnh tượng ai đó hoàn toàn mất phương hướng, không chỉ về mặt vật lý mà có thể là ẩn dụ cho sự thiếu hiểu biết, lúng túng trong một tình huống nào đó.
- Không có dữ liệu, đội nghiên cứu như đang quờ quạng trong bóng tối. (Ẩn dụ chỉ việc tìm kiếm giải pháp một cách mù quáng, không có manh mối.)
"đôi tay quờ quạng": cụm từ nhấn mạnh vào hình ảnh đôi tay đang thực hiện hành động mò mẫm, vô định.
- Đôi tay quờ quạng của người mù khiến tôi thấy xót xa. (Miêu tả cụ thể hành động tìm kiếm của người khiếm thị.)
Quờ (động từ): Hành động đưa tay ra một cách hờ hững, thiếu chính xác để chạm hoặc lấy thứ gì đó. "Quờ quạng" là dạng láy, nhấn mạnh hơn vào sự vụng về, lóng ngóng so với "quờ".
- Nó quờ lấy cái cốc trên bàn. (Hành động có thể nhanh, không cần mò mẫm nhiều.)
Mò mẫm (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ hành động tìm kiếm, khám phá một cách khó khăn, từ từ trong điều kiện thiếu thông tin hoặc ánh sáng. "Mò mẫm" có thể mang tính trừu tượng nhiều hơn (như mò mẫm tìm lời giải).
Sờ soạng (động từ): Thường dùng với nghĩa tiêu cực hơn, chỉ hành động sờ mó một cách không đứng đắn. Cần phân biệt rõ ngữ cảnh.
- Táy máy: (động từ) chỉ hành động sờ mó, động chạm lung tung, nhưng thường với đồ vật nhỏ và có thể không phải trong bóng tối.
- Dò dẫm: (động từ) nhấn mạnh vào việc thận trọng, từng bước một để tìm đường hoặc tìm hiểu, ít thể hiện sự vụng về hơn "quờ quạng".
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho từ này trong tiếng Việt.
Không có thành ngữ phổ biến nào được cấu thành trực tiếp từ từ "quờ quạng".
- Nh. Quờ.