quỷ quyệt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gian trá, xảo quyệt: Chỉ tính cách hoặc hành động của người nào đó rất tinh ranh, mưu mô, thường dùng thủ đoạn lắt léo, khó lường để đạt được mục đích, thường mang ý xấu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đối thủ của anh ta rất quỷ quyệt, luôn có những kế hoạch mà không ai đoán trước được.
- Nụ cười quỷ quyệt của hắn khiến mọi người đều cảm thấy không yên tâm.
- Đó là một âm mưu hết sức quỷ quyệt nhằm hạ bệ đối thủ chính trị.
Các cách sử dụng nâng cao
- "quỷ quyệt như cáo": một cách so sánh nhấn mạnh sự xảo quyệt, gian trá.
- Tên trộm đó quỷ quyệt như cáo, cảnh sát nhiều lần suýt bắt được nhưng hắn đều thoát.
- "cái nhìn quỷ quyệt": ánh mắt thể hiện sự tính toán, mưu mô.
- Hắn liếc nhìn tôi bằng cái nhìn quỷ quyệt, chắc đang nghĩ ra kế gì đó.
Biến thể và từ gần giạng
- Quỷ (danh từ): con quỷ, thường tượng trưng cho cái ác, sự gian xảo. Từ này là yếu tố cấu tạo nên "quỷ quyệt".
- Quỷ kế (danh từ): mưu kế gian xảo, thâm độc.
- Hắn dùng quỷ kế để chiếm đoạt tài sản của gia đình.
- Xảo quyệt (tính từ): gần nghĩa với "quỷ quyệt", chỉ sự gian giảo, khôn ngoan một cách lắt léo.
Từ đồng nghĩa
- Gian xảo: gian giảo và xảo trá.
- Mưu mô: có nhiều mưu kế, thường theo hướng không tốt.
- Láu cá: tinh ranh, khôn lỏi (có thể ít mang sắc thái tiêu cực hơn "quỷ quyệt").
- Lắt léo: không ngay thẳng, dùng thủ đoạn quanh co.
Từ trái nghĩa
- Chân thật: ngay thẳng, thật thà.
- Thẳng thắn: ngay thẳng, không quanh co.
- Chất phác: mộc mạc, giản dị, không gian dối.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Khôn ngoan quỷ quyệt": thường dùng để chê bai sự khôn ngoan theo kiểu lừa lọc, không chân chính.
- Hắn ta khôn ngoan quỷ quyệt, chẳng ai muốn hợp tác làm ăn lâu dài.
- "Quỷ quyệt như ma": nhấn mạnh mức độ gian trá, xảo quyệt rất cao.
- Tên buôn lậu quỷ quyệt như ma, nhiều năm trời vẫn chưa bị bắt.
- Gian trá, xảo quyệt.