quỷ sứ

  1. démon envoyé de l'enfer
  2. diable; diablotin
    • Thằng bé này thật là đồ quỷ sứ
      cet enfant est un vrai diable

Khám phá thêm

Các từ liên quan

quỷ sứ
Một đứa trẻ nghịch ngợm bị mẹ gọi là "đồ quỷ sứ".