qua cầu

  1. traverser un pont
  2. (fig.) subir l'épreuve; passer par
    • Đoạn trường ai qua cầu mới hay
      (tính ngữ) qui a subi l'epreuve de la douleur, saura bien ce que c'est

Khám phá thêm

Các từ liên quan

qua cầu
Một người đàn ông đã qua cầu nhiều lần trong đời.