quadrant
/'kwɔdrənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Toán học) Góc phần tư, cung phần tư: Một phần tư của một hình tròn hoặc một hệ tọa độ, được chia bởi hai trục vuông góc.
- (Số nhiều) Góc tư: Các phần tư của một thành phố hoặc một khu vực, thường được phân chia theo hướng địa lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le cercle est divisé en quatre quadrants. (Hình tròn được chia thành bốn góc phần tư.)
- Le point se situe dans le premier quadrant du plan cartésien. (Điểm nằm ở góc phần tư thứ nhất của mặt phẳng tọa độ Descartes.)
- Les anciennes cartes de la ville montrent les différents quadrants. (Các bản đồ cổ của thành phố cho thấy các góc tư khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quadrant d’un instrument de mesure": Phần chia độ của một dụng cụ đo lường, như trên la bàn hoặc thước đo góc.
- La boussole a un quadrant gradué de 0 à 360 degrés. (Chiếc la bàn có một phần chia độ từ 0 đến 360 độ.)
Biến thể và từ gần giống
- Quadrantal (adj): Thuộc về góc phần tư.
- Une division quadrantale. (Một sự phân chia theo góc phần tư.)
Từ đồng nghĩa
- Quart (nam tính): Phần tư, một phần tư (nghĩa chung hơn, không chỉ trong toán học).
- Section (nữ tính): Phần, khu vực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ "quadrant")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "quadrant")
danh từ giống đực
- (toán học) góc phần tư, cung phần tư
- (số nhiều) góc tư