quadric

/'kwɔdrik/
Học thuật
Thân thiện
quadric

A student graphs a quadric on a coordinate plane.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):

    • Quađric: Một bề mặt trong hình học phương trình của (trong tọa độ Descartes) phương trình bậc hai. Đây một khái niệm trong hình học giải tích mô tả các bề mặt như hình cầu, hình elipxoit, paraboloid, hyperboloid.
  2. Tính từ (Toán học):

    • (Thuộc về) bậc hai: Mô tả một phương trình, đường cong hoặc bề mặt bậc hai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A sphere and an ellipsoid are both examples of a quadric. (Một hình cầu một hình elipxoit đều những dụ của một quađric.)
    • The study of quadrics is fundamental in analytic geometry. (Việc nghiên cứu các quađric nền tảng trong hình học giải tích.)
  • Tính từ:

    • The quadric equation defines a family of surfaces. (Phương trình bậc hai xác định một họ các bề mặt.)
    • This is a quadric surface. (Đây một bề mặt bậc hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quadric of revolution": quađric tròn xoay. Một bề mặt quađric được tạo ra bằng cách quay một đường cong bậc hai quanh một trục.
    • A paraboloid is a common quadric of revolution. (Paraboloid một quađric tròn xoay phổ biến.)
Biến thể từ liên quan
  • Quadric cone (danh từ): Mặt nón bậc hai.
  • Quadric cylinder (danh từ): Mặt trụ bậc hai.
  • Quadratic (tính từ): (Thuộc về) bậc hai. Từ này thường dùng cho phương trình đa thức ( dụ: quadratic equation - phương trình bậc hai), trong khi "quadric" thường dành riêng cho các bề mặt đường cong trong hình học.
Từ đồng nghĩa
  • Conic section (danh từ): Đường cônic. Đây các đường cong bậc hai trong mặt phẳng (như elip, parabol, hyperbol), trong khi "quadric" thường chỉ các bề mặt bậc hai trong không gian ba chiều.
  • Second-degree surface (danh từ): Bề mặt bậc hai. (Cách giải thích nghĩa đen của "quadric").
quadric

A student graphs a quadric on a coordinate plane.

tính từ
  1. (toán học) Quađric, bậc hai
    • quadric cone
      mặt nón bậc hai
    • quadric cylinder
      mặt trụ bậc hai
danh từ
  1. (toán học) Quađric
    • quadric of revolution
      quađric tròn xoay

Từ gần giống