quadric

/'kwɔdrik/
tính từ
  1. (toán học) Quađric, bậc hai
    • quadric cone
      mặt nón bậc hai
    • quadric cylinder
      mặt trụ bậc hai
danh từ
  1. (toán học) Quađric
    • quadric of revolution
      quađric tròn xoay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quadric
A student graphs a quadric on a coordinate plane.