quadriga
/kwə'dri:gi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe bốn ngựa (của La Mã cổ đại): Một loại xe ngựa chiến hoặc xe đua cổ xưa, được kéo bởi bốn con ngựa xếp thành một hàng ngang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient monument was crowned with a magnificent quadriga. (Công trình tưởng niệm cổ đại được đỉnh điểm bằng một cỗ xe bốn ngựa tráng lệ.)
- Roman generals celebrating a triumph would sometimes ride in a quadriga. (Các tướng La Mã ăn mừng chiến thắng đôi khi sẽ cưỡi trên một cỗ xe bốn ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nghệ thuật và kiến trúc, một quadriga thường là một nhóm tượng điêu khắc mô tả cỗ xe và bốn con ngựa, thường được đặt trên đỉnh các công trình lớn như khải hoàn môn hoặc nhà hát.
- The famous quadriga on the Brandenburg Gate is a well-known symbol of Berlin. (Nhóm tượng xe bốn ngựa nổi tiếng trên Cổng Brandenburg là một biểu tượng nổi tiếng của Berlin.)
Biến thể và từ gần giống
- Quadriga là danh từ có nguồn gốc Latin, số nhiều có thể là quadrigae hoặc quadrigas.
- Chariot (n): Xe ngựa (nói chung, có thể do hai hoặc nhiều ngựa kéo).
Từ đồng nghĩa
- Four-horse chariot: Xe ngựa bốn con.
danh từ, số nhiều quadrigae
- xe bốn ngựa (cổ La mã)