quadrigae

/kwə'dri:gi:/
Học thuật
Thân thiện
quadrigae

A Roman general rides a quadrigae in a triumphal procession.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe bốn ngựa (cổ La ): "Quadrigae" danh từ số nhiều, chỉ một loại xe ngựa chiến hoặc xe đua cổ đại được kéo bởi bốn con ngựa xếp hàng ngang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient Roman coins often depicted emperors riding in quadrigae. (Các đồng xu La cổ đại thường khắc họa hình ảnh các hoàng đế cưỡi trên những cỗ xe bốn ngựa.)
    • The sculpture showed a magnificent quadrigae at the entrance of the stadium. (Bức tượng cho thấy một cỗ xe tứ tráng lệlối vào sân vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử/nghệ thuật: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản mô tả lịch sử, khảo cổ, nghệ thuật hoặc thần thoại liên quan đến La Hy Lạp cổ đại.
    • The frieze depicted a procession of gods in their quadrigae. (Bức phù điêu mô tả cảnh rước các vị thần trên những cỗ xe tứ của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Quadriga (danh từ, số ít): Dạng số ít của "quadrigae".
    • A single quadriga was placed on top of the triumphal arch. (Một cỗ xe tứ duy nhất được đặt trên đỉnh khải hoàn môn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chariot (xe ngựa chiến): Một từ chung hơn, có thể chỉ xe hai ngựa hoặc bốn ngựa.
  • Four-horse chariot (xe ngựa bốn con): Cụm từ mô tả nghĩa tương đương.
quadrigae

A Roman general rides a quadrigae in a triumphal procession.

danh từ, số nhiều quadrigae
  1. xe bốn ngựa (cổ La )

Từ gần giống