quadrillion
/kwɔ'driljən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Số từ):
- Một nghìn triệu triệu (10^15): Trong hệ thống số ngắn (short scale), được sử dụng phổ biến ở Mỹ, Anh hiện đại và hầu hết các nước nói tiếng Anh, "quadrillion" là số 1 theo sau là 15 số 0 (1,000,000,000,000,000). Đây là nghĩa phổ biến nhất hiện nay.
- Một triệu lũy thừa bốn (10^24): Trong hệ thống số dài (long scale), từng được sử dụng ở Anh và một số nước châu Âu, "quadrillion" là số 1 theo sau là 24 số 0. Nghĩa này hiện ít phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The national debt is measured in the quadrillions of dollars. (Nợ quốc gia được tính bằng hàng nghìn triệu triệu đô la.)
- Scientists estimate there are quadrillions of ants on Earth. (Các nhà khoa học ước tính có hàng nghìn triệu triệu con kiến trên Trái Đất.)
- In the old British system, a quadrillion was an almost unimaginably large number. (Trong hệ thống cũ của Anh, một "quadrillion" là một con số lớn gần như không thể tưởng tượng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quadrillion" thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, tài chính quy mô cực lớn, hoặc thiên văn học để mô tả các số lượng khổng lồ, như khoảng cách giữa các ngôi sao, số lượng nguyên tử, hoặc khối lượng dữ liệu.
- Có thể dùng như một tính từ không đổi (attributive noun) để bổ nghĩa, ví dụ: (một nghìn triệu triệu đô la), (nghìn triệu triệu phép tính mỗi giây).
Biến thể và từ gần giống
- Cardinal Number (Số đếm): Một quadrillion.
- Ordinal Number (Số thứ tự): Quadrillionth (thứ một nghìn triệu triệu).
- He was the quadrillionth visitor to the website. (Anh ấy là khách truy cập thứ một nghìn triệu triệu vào trang web.)
- Các số lớn liên quan:
- Trillion (10^12): Một nghìn tỷ (short scale).
- Quintillion (10^18): Một tỷ tỷ (short scale).
Lưu ý về cách dùng
- Sự khác biệt giữa hệ thống số ngắn (short scale) và dài (long scale) là rất quan trọng. Trong hầu hết các ngữ cảnh tiếng Anh hiện đại (khoa học, tài chính, báo chí), "quadrillion" được hiểu là 10^15 (1,000,000,000,000,000).
- Để tránh nhầm lẫn trong văn bản học thuật, người ta thường dùng ký hiệu lũy thừa (10^15) hoặc chữ số đầy đủ.
danh từ
- (Anh) triệu luỹ thừa bốn; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nghìn triệu triệu