quadrillion

/kwɔ'driljən/
Học thuật
Thân thiện
quadrillion

Un quadrillion est un nombre très grand représenté par un 1 suivi de vingt-quatre zéros.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Một triệu tỷ (10^15): Trong hệ thống số đếm tiêu chuẩn (échelle courte) được sử dụng phổ biếnPháp nhiều quốc gia khác, "quadrillion" biểu thị con số 1.000.000.000.000.000 (một nghìn triệu triệu). Đâyđơn vị đứng sau "trillion" (nghìn tỷ) trước "quintillion" (tỷ tỷ).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La dette nationale s'élève à plusieurs quadrillions d'euros. (Nợ quốc gia lên tới nhiều triệu tỷ euro.)
    • Un quadrillion s'écrit avec un 1 suivi de quinze zéros. (Một triệu tỷ được viết bằng số 1 theo saumười lăm số không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học khoa học: Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, tài chính quy mô lớn hoặc thiên văn học để mô tả các đại lượng cực kỳ lớn.
    • Les astronomes estiment le nombre d'étoiles dans l'univers observable à des centaines de quadrillions. (Các nhà thiên văn ước tính số ngôi sao trong vũ trụ quan sát được lên tới hàng trăm triệu tỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Quatrillion: (danh từ giống đực) Đâymột biến thể chính tả khác của cùng một từ, cùng nghĩamột triệu tỷ (10^15). Cả hai dạng "quadrillion" "quatrillion" đều được chấp nhận.
    • Un quatrillion est un nombre extrêmement grand. (Một triệu tỷ là một con số cực kỳ lớn.)
Lưu ý về hệ thống số
  • Sự khác biệt giữa các hệ thống: Cần lưu ý rằng giá trị của "quadrillion" có thể khác nhau tùy theo hệ thống số đếm. Định nghĩa trên (10^15) áp dụng cho hệ thống số ngắn (échelle courte). Trong hệ thống số dài (échelle longue) ít phổ biến hơn, từ này có thể biểu thị một số lớn hơn nhiều (10^24). Tuy nhiên, trong tiếng Pháp hiện đại, nghĩa 10^15 là phổ biến nhất.
quadrillion

Un quadrillion est un nombre très grand représenté par un 1 suivi de vingt-quatre zéros.

danh từ giống đực
  1. như quatrillion

Từ gần giống